
Mohammed Sanan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | — | — | 6,81 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 5/8 | — | 6,33 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 0 | 1/6 | — | 6,03 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 3/11 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 87 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 8,75 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 3/8 | — | 6,22 |