Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Salisu

AS MonacoHậu vệGHA
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Mohammed Salisu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AS Monaco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—21670000092%63%103,44
Cúp C3 châu Âu2026-2027—115900010100%50%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 3,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/84 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/38 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Salisu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1660000078/8417/11V6,89
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1590010038/3801/2—7,04
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1100000—0———
12/09/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 1-1dự bị00000—0———
03/01/2026Ligue 1vs LyonB 1-3900000044/5325/8—6,01
15/12/2025Ligue 1@ MarseilleB 0-1900010026/3025/8—7,16
10/12/2025Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 1-0900000122/2915/8—7,44
06/12/2025Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-1900000047/6327/13—6,30
29/11/2025Ligue 1vs Paris Saint GermainT 1-0900021043/4815/9—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201818100 nghìn €
29/05/201819100 nghìn €
18/02/201919250 nghìn €
28/06/201920250 nghìn €
09/09/2019202,5 triệu €
19/12/20192010,0 triệu €
04/03/20202012,0 triệu €
07/04/20202011,0 triệu €
22/07/20202112,0 triệu €
12/10/20202112,0 triệu €
17/03/20212110,0 triệu €
07/06/20212210,0 triệu €
22/12/20212210,0 triệu €
28/03/20222215,0 triệu €
14/06/20222318,0 triệu €
02/11/20222318,0 triệu €
19/06/20232418,0 triệu €
17/12/20232415,0 triệu €
02/06/20242515,0 triệu €
09/12/20242515,0 triệu €
02/06/20252612,0 triệu €
09/10/20252610,0 triệu €
14/12/20252610,0 triệu €
31/05/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023SouthamptonAS MonacoHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
11/08/2020Real Valladolid CFSouthamptonHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2019Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
31/12/2017Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/09/2017African Talent Football AcademyValladolid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh86
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com