Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Odriss

VVV VenloTiền vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammed Odriss là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11977310112385%55%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/216 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Odriss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 4-4900020016/1812/7—6,45
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 3-0590010115/1803/4—6,69
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 2-0900000031/3627/8—6,52
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 2-3710030017/2304/8—6,08
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1760000113/1614/7—6,31
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-1901031226/2701/4—8,20
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 2-4750000117/1938/15—6,87
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-045010018/1102/3—7,18
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-1750020119/2207/10—6,47
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-027001107/813/7V6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202419150 nghìn €
09/12/202420150 nghìn €
08/06/202520100 nghìn €
15/10/202521200 nghìn €
15/12/202521200 nghìn €
20/05/202621200 nghìn €
01/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com