Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mohammed nipu zaman

Bangladesh Police ClubTiền đạoNAG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

mohammed nipu zaman là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Tiểu sử mohammed nipu zaman

mohammed nipu zaman là tiền đạo 26 tuổi, hiện thi đấu cho Bangladesh Police Club và mang quốc tịch Bangladesh. Ngày sinh được ghi nhận là 05/01/2000. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Bangladesh với 88 phút thi đấu và điểm trung bình 2,10. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bangladesh2026-2027—308800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mohammed nipu zaman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Bangladesh@ Bashundhara KingsB 2-44300000—0———
02/10/2026VĐQG Bangladeshvs Bangladesh Police ClubB 0-32200000—0——6,30
18/09/2026VĐQG Bangladesh@ Fortis FCB 0-62300000—0———
23/05/2026VĐQG Bangladesh@ Rahmatgonj MFSH 0-0dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Bangladeshvs Arambagh KST 2-0dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Bangladesh@ Bashundhara KingsH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Bangladesh@ Fakirerpool Young Mens ClubT 3-12700000—0———
17/04/2026VĐQG Bangladeshvs Abahani Limited DhakaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201950 nghìn €
29/12/20202025 nghìn €
07/03/20212025 nghìn €
30/09/20212125 nghìn €
21/12/20212125 nghìn €
15/04/20222125 nghìn €
09/08/20222250 nghìn €
29/11/20232350 nghìn €
24/06/20242475 nghìn €
16/01/20252475 nghìn €
17/06/20252525 nghìn €
16/12/20252525 nghìn €
26/05/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Bangladesh Police ClubChattogram City Chuyển nhượng tự do—
09/08/2025Abahani Limited DhakaBangladesh Police ClubChuyển nhượng tự do—
18/08/2024Sheikh Russel KCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng tự do—
07/10/2023Azampur FC UttaraSheikh Russel KCChuyển nhượng tự do—
28/10/2022Muktijoddha SKCAzampur FC UttaraChuyển nhượng tự do—
31/10/2019Arambagh KSMuktijoddha SKCChuyển nhượng tự do—
30/06/2018Sheikh JamalArambagh KSChuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com