
Mohammed Muntari
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mohammed Muntari là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | World Cup | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Canada | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs El Salvador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Umm Salal | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 7,38 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/8 | V | 6,19 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 22 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2016 | 23 | 1,3 triệu € |
| 04/05/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Al Duhail Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2017 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | El-Jaish SC (- 2017) | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 4.58M € | 4,6 triệu € |
| 30/06/2012 | Golden Lions Soccer Academy | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |