Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Moinul Islam Moin

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammed Moinul Islam Moin là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—317100000——004,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Moinul Islam Moin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 1-12400000—0——6,50
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 8-0dự bị00000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Chattogram City FCT 3-0200000—0——6,50
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 1-04600000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 0-04500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-04601000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsH 1-12400000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubT 1-04501000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 3-14501000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaB 1-35800000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20221710 nghìn €
20/02/20231810 nghìn €
27/07/20231810 nghìn €
29/11/20231810 nghìn €
24/06/20241910 nghìn €
16/01/20251910 nghìn €
17/06/20252010 nghìn €
16/12/20252025 nghìn €
26/05/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com