Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Mile

Al-JandalTiền đạo
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammed Mile là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—665351039279%24%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/172 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/62 (24%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Mile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1981021328/3002/9—7,40
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 2-2900110113/2403/10—7,00
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahB 0-1900010226/3126/11—6,70
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 4-1770120425/3000/10—6,70
01/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-2900131426/3402/14—7,50
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-1900000419/2302/7—6,30
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 1-0100000—0——6,50
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 2-5dự bị00000—0———
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232350 nghìn €
27/02/202423100 nghìn €
03/06/202424125 nghìn €
12/12/202424125 nghìn €
23/06/202525100 nghìn €
17/12/20252575 nghìn €
03/06/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Al Najma(KSA)Al-JandalChuyển nhượng—
02/08/2025Al-Arabi SC(KSA)Al Najma(KSA)Chuyển nhượng—
15/06/2023Al-JabalainAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
16/10/2020Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al-JabalainChuyển nhượng—
31/07/2020The Future Falcons (SSDFT)Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Cho mượn—
15/07/2019Al-Hilal SFC U19 (- 2024)The Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com