Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mohammed hossain

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

mohammed hossain là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—002300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mohammed hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 8-02300000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Chattogram City FCT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 0-0dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 1-0dự bị00000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSB 0-17200000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202475 nghìn €
29/12/202025125 nghìn €
07/03/202125100 nghìn €
30/09/202126100 nghìn €
21/12/202126100 nghìn €
15/04/20222675 nghìn €
09/08/202227100 nghìn €
15/12/202227100 nghìn €
20/02/202327100 nghìn €
27/07/202328100 nghìn €
29/11/202328100 nghìn €
24/06/202429100 nghìn €
16/01/20252975 nghìn €
17/06/20253050 nghìn €
16/12/20253050 nghìn €
26/05/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Rahmatgonj MFSBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
30/09/2023Chittagong AbahaniRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
30/09/2021Rahmatgonj MFSChittagong AbahaniChuyển nhượng—
31/10/2019Arambagh KSRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com