Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Fouzair

34Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mohammed Fouzair là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo UTS Union Touarga Sport Rabat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20122050 nghìn €
18/12/201220150 nghìn €
25/08/201321200 nghìn €
19/12/201725400 nghìn €
31/05/201826550 nghìn €
26/12/201827500 nghìn €
07/01/201927800 nghìn €
31/05/201927800 nghìn €
06/01/202028950 nghìn €
07/04/202028750 nghìn €
10/09/202028950 nghìn €
30/01/202129650 nghìn €
17/06/202129850 nghìn €
05/01/202230600 nghìn €
29/06/202230600 nghìn €
01/12/202230300 nghìn €
11/06/202331400 nghìn €
14/12/202331400 nghìn €
03/06/202432375 nghìn €
12/12/202432350 nghìn €
26/05/202533300 nghìn €
20/10/202533250 nghìn €
21/06/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Free PlayerUTS Union Touarga Sport RabatChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Raed SFCFree PlayerTrở lại—
17/07/2019Al NassrAl-Raed SFCHết hạn mượn 0.476M €476 nghìn €
29/06/2019OhodAl NassrCho mượn—
31/12/2018Al NassrOhodChuyển nhượng—
29/12/2018Ittihad Riadi TangerAl NassrCho mượn—
11/09/2018Al NassrIttihad Riadi TangerChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
07/08/2017FUS RabatAl NassrHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2011Raja Casablanca ReserveFUS RabatHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
31/12/2010Raja Casablanca U19Raja Casablanca ReserveChuyển nhượng—
30/06/2008Raja Casablanca YouthRaja Casablanca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com