
Mohammed Amine Groune
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammed Amine Groune là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Tiểu sử Mohammed Amine Groune
Mohammed Amine Groune là tiền đạo của Bresse Péronnas 01, mang quốc tịch France và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại National Pháp với 449 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,35. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ 1. FC Saarbrücken sang Bresse Péronnas 01.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 449 | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 75% | 36% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-2 | 81 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8/12 | 2 | 3/8 | — | 7,36 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | 1. FC Saarbrücken | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Thionville FC | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Beaucairois | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Sarre Union | Stade Beaucairois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Epinal | Sarre Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Trémery | Epinal | Chuyển nhượng | — |