Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Manai

Al-Sadd Sports ClubTiền vệQAT
2002Năm sinh
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohamed Manai là tiền vệ sinh năm 2002 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Tiểu sử Mohamed Manai

Mohamed Manai là tiền vệ của câu lạc bộ Al-Sadd Sports Club, mang quốc tịch Qatar, sinh ngày 25/10/2002. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 82 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận với 619 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,24. Trong mùa này, cầu thủ có 6 trận tại VĐQG Qatar và 3 trận tại Cúp C1 châu Á Elite. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Al-Shamal Sports Club đến Al-Sadd Sports Club, giá trị thị trường là 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
619Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—622140007184%46%006,34
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—311270005188%23%006,43
Cúp Amir Qatar2026—11900001071%33%006,02
Cúp Thái tử Qatar2026—11801002187%58%006,90
World Cup2026—30670000054%22%005,76
Cúp Vùng Vịnh2026—11410000083%25%106,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/76 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/36 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp Amir Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Thái tử Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Manai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCH 0-0dự bị00000—0———
30/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———
27/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahH 1-129001015/801/4—6,91
22/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 4-0680021115/2033/8—6,58
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-327002009/1012/6—5,64
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2740031115/1612/10—6,57
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-141000005/611/4V6,01
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3240010212/1201/3—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20221825 nghìn €
09/11/20221925 nghìn €
15/08/20231950 nghìn €
26/11/20232075 nghìn €
01/05/20242075 nghìn €
09/12/202421150 nghìn €
27/05/202521350 nghìn €
29/12/202522400 nghìn €
13/05/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Shamal Sports ClubAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng tự do—
30/06/2024Al MarkhiyaAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng tự do—
29/01/2023Al-Sadd Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng tự do—
30/06/2021Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com