
Mohammed Al-Saeed là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
560Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 560 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 80% | 61% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/230 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/52 | 3 | 6/9 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 5/6 | V | 6,80 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 1/6 | — | 6,10 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 5/8 | V | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Al Riyadh | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Adalah | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Al Riyadh | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Al Okhdood | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Al Fateh | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Adalah | Al Fateh | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Al Fateh | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2016 | Al-Adalah | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực37