Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al Musalami

Al Seeb SCHậu vệOMA
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammed Al Musalami là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Seeb SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000092%0%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/56 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al Musalami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)B 0-3900000052/5600/2—6,46
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al ShortaB 0-1dự bị00000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-1860000054/7112/5—6,26
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 1-0900000064/7204/6—7,78
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-4900000063/7114/6—6,50
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitT 4-0900000054/5714/11—7,26
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 1-3780000020/2223/3—6,43
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 0-1600000031/350——6,64
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanH 1-1740010055/6403/3—6,79
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Đài LoanT 3-0900000039/4512/4—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €20222022
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202231250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2022Al-GharafaAl-Seeb ClubChuyển nhượng—
11/09/2021Dhofar ClubAl-GharafaChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Jazira(UAE)Dhofar ClubChuyển nhượng—
07/01/2018Al-Suwaiq ClubAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2016Fanja SCAl-Suwaiq ClubChuyển nhượng—
16/07/2013Al-Shabab SC (Oman)Fanja SCChuyển nhượng—
30/06/2011Saham ClubAl-Shabab SC (Oman)Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownSaham ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com