Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Harthi

Al-Anwar ClubTiền vệKSA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Harthi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000066%60%005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Harthi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al Ahli SCB 1-2900000214/2129/15—5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232975 nghìn €
27/02/202429150 nghìn €
03/06/202429150 nghìn €
12/12/202430125 nghìn €
23/06/202530100 nghìn €
17/12/20253175 nghìn €
03/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Jeddah Sports ClubAl-Anwar ClubChuyển nhượng—
19/08/2025Al-JandalJeddah Sports ClubChuyển nhượng—
12/09/2024Al Najma(KSA)Al-JandalChuyển nhượng—
30/06/2023Al QaisumahAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
30/06/2022Al-JabalainAl QaisumahChuyển nhượng—
13/07/2019Al-MojzelAl-JabalainChuyển nhượng Free—
22/08/2018OhodAl-MojzelChuyển nhượng—
16/07/2017Al-Ahli SFC U23 (- 2022)OhodChuyển nhượng—
29/06/2017Al-BatinAl-Ahli SFC U23 (- 2022)Cho mượn—
14/01/2017Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al-BatinChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Ahli SFC YouthAl-Ahli SFC U23 (- 2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com