
Mohammed Al-Ghamdi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 73% | 4 | 0 | 7,31 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 53% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/294 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/80 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/67 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 9/11 | V | 7,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 4/5 | — | 7,60 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 8/13 | V | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 3 | 4/6 | V | 7,40 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 4 | 11/15 | V | 7,90 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 7/9 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 8/15 | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | 9/11 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |