
Mohammed Al Ghafri
Tiền vệOMA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mohammed Al Ghafri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch OMA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Faisaly Amman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/29 | 1 | 6/10 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Taawoun | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 9/13 | — | 6,73 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,51 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Đài Loan | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Malaysia | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 8,32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Oman Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Al-Rustaq Club | Oman Club | Chuyển nhượng | — |