
Mohammed Al-Fuhaid là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Jeel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 481 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 46% | 1 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 5/10 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 3 | 4/7 | V | 6,70 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 2 | 5/9 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 2/7 | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 5/9 | V | 6,50 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/7 | V | 6,20 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 4/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 325 nghìn € |
| 31/05/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Faisaly | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | Free player | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Fateh | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2009 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh44
- Thể lực28