
Mohammed Al Dahi
Tiền đạoYEM
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohammed Al Dahi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch YEM.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nepal | T 2-0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 8,53 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Sri Lanka | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Sri Lanka | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.