Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Aimen

Kerala Blasters FCTiền đạoIND
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mohammed Aimen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221540004174%29%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/54 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Aimen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 1-2900041232/4114/9—6,34
10/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 2-364000018/1301/8—6,15
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 1-2560020118/2414/4—6,71
17/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-045001005/803/5—6,60
08/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-2900041114/1913/12—6,83
02/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-01000001/20——6,49
26/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 2-287002026/1513/9—6,22
17/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCB 0-1900011212/1725/7—6,53
10/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 3-087114327/903/3—9,00
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-0891042411/1412/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20232025 nghìn €
19/12/202320125 nghìn €
28/05/202421150 nghìn €
12/12/202421100 nghìn €
29/05/20252250 nghìn €
16/12/20252250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Kerala Blasters FCRetiredChuyển nhượng—
25/01/2023Kerala Blasters FC IIKerala Blasters FCChuyển nhượng—
19/11/2021Free playerLakshadweep Football AssociationChuyển nhượng—
31/05/2018Don Bosco Football AcademyKerala Blasters FC U18Chuyển nhượng—
31/05/2017Free playerDon Bosco Football AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com