Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed·Adams

Hapoel AfulaHậu vệGHA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mohammed·Adams là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Afula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20201975 nghìn €
25/07/202120100 nghìn €
01/11/20212050 nghìn €
14/04/20222150 nghìn €
24/07/20222150 nghìn €
27/12/202222325 nghìn €
27/06/202322250 nghìn €
27/07/202322150 nghìn €
18/10/202322—
29/12/202424150 nghìn €
06/07/202524175 nghìn €
29/12/202525175 nghìn €
28/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Hapoel Ramat GanHapoel AfulaChuyển nhượng—
25/07/2024SC CovilhaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
01/08/2023Honka EspooSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2023SC CovilhaHonka EspooCho mượn—
25/07/2022Honka EspooSC CovilhaChuyển nhượng—
30/12/2021RoPS RovaniemiHonka EspooCho mượn—
02/03/2021Honka EspooRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
10/02/2021Susubiribi Sporting ClubHonka EspooChuyển nhượng—
29/06/2020Liberty ProfessionalsSusubiribi Sporting ClubCho mượn—
30/06/2019Susubiribi Sporting ClubLiberty ProfessionalsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com