
Mohammed Abo Abd là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 48% | 0 | 1 | 5,53 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 55% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/189 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/6 | Đ | 4,70 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 5,60 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 7/10 | — | 8,50 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/27 | 0 | 1/3 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/39 | 0 | 5/9 | — | 7,41 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 3/9 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực38