
Mohammadreza Mehdizadeh
Hậu vệIRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mohammadreza Mehdizadeh là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/07/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Mes Rafsanjan | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2024 | Nassaji Mazandaran | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free Player | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sepahan | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2019 | Tractor S.C. | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Damash Gilan FC | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Damash Gilan FC U21 | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |