Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammadreza Akhbari

Gol Gohar FCThủ mônIRI
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohammadreza Akhbari là thủ môn 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—33216000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20142150 nghìn €
09/01/201521100 nghìn €
29/06/201522200 nghìn €
31/12/201522600 nghìn €
09/06/201623600 nghìn €
08/01/201723700 nghìn €
09/07/201724700 nghìn €
08/01/201824500 nghìn €
08/06/201825300 nghìn €
23/08/201825200 nghìn €
02/02/201925150 nghìn €
01/08/201926200 nghìn €
18/02/202128400 nghìn €
27/07/202128500 nghìn €
04/01/202228600 nghìn €
19/05/202229600 nghìn €
08/11/202229600 nghìn €
23/05/202330650 nghìn €
27/11/202330650 nghìn €
04/06/202431600 nghìn €
22/12/202431650 nghìn €
15/05/202532650 nghìn €
07/12/202532600 nghìn €
20/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026SepahanGol Gohar FCChuyển nhượng—
30/06/2025Gol Gohar FCSepahanChuyển nhượng—
30/06/2023Tractor S.C.Gol Gohar FCChuyển nhượng—
05/01/2019SaipaTractor S.C.Chuyển nhượng—
29/06/2017Tractor S.C.SaipaCho mượn—
30/06/2015SaipaTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Saipa FC U21SaipaChuyển nhượng—
30/06/2011Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Saipa FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com