
Mohammad Yasir
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammad Yasir là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Yasir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 1/8 | V | 6,08 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 1 | 3/3 | — | 7,71 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 1/4 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật54
Tư duy51
Sức mạnh42
Thể lực38