Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Sharifi

Esteghlal KhozestanTiền vệIRI
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mohammad Sharifi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—203300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171675 nghìn €
09/07/201717125 nghìn €
08/01/201817300 nghìn €
08/06/201818350 nghìn €
24/12/201818400 nghìn €
01/08/201919400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
18/02/202120300 nghìn €
27/07/202121325 nghìn €
04/01/202221450 nghìn €
19/05/202222450 nghìn €
08/11/202222450 nghìn €
23/05/202323450 nghìn €
24/10/202323400 nghìn €
28/03/202424250 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
05/01/202524200 nghìn €
15/06/202525200 nghìn €
07/12/202525175 nghìn €
20/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Be'sat Kermanshah FCEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
26/01/2025Damash Gilan FCBe'sat Kermanshah FCChuyển nhượng—
17/08/2024Free PlayerDamash Gilan FCChuyển nhượng—
30/06/2023Nassaji MazandaranFree PlayerTrở lại—
30/06/2022PersepolisNassaji MazandaranChuyển nhượng—
31/10/2020SaipaPersepolisChuyển nhượng—
29/06/2019Esteghlal KhozestanSaipaCho mượn—
09/01/2018SaipaEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2017Esteghlal KhozestanSaipaChuyển nhượng—
30/06/2016Foolad FC U17Esteghlal KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2014Foolad FC YouthFoolad FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com