
Mohammad Rakip
Hậu vệIND
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammad Rakip là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 0/2 | — | 7,32 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 3/4 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh63
- Thể lực39