Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Papi

MalavanHậu vệIRI
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Mohammad Papi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Malavan.

Tiểu sử Mohammad Papi

Mohammad Papi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Malavan, mang quốc tịch Iran và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Mohammad Papi có 6 trận ra sân và 537 phút thi đấu tại VĐQG Iran. Chân thuận là chân phải, cao 178 cm, hợp đồng với Malavan có hiệu lực đến 29/06/2027 và giá trị thị trường là 375 nghìn €. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Chadormalu SC đến Malavan vào 26/07/2025, sau khi gia nhập Chadormalu SC từ Shams Azar Qazvin ngày 03/08/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6653700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20171950 nghìn €
08/01/20181975 nghìn €
08/06/201820125 nghìn €
24/12/20182075 nghìn €
01/08/201921100 nghìn €
18/02/202122150 nghìn €
19/05/202224150 nghìn €
08/11/202224200 nghìn €
23/05/202325275 nghìn €
27/11/202325225 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
22/12/202426300 nghìn €
15/05/202527275 nghìn €
07/12/202527325 nghìn €
20/05/202628375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2025Chadormalu SCMalavanChuyển nhượng—
03/08/2024Shams Azar QazvinChadormalu SCChuyển nhượng—
02/03/2022FC Vista TurbineShams Azar QazvinChuyển nhượng—
29/10/2021Baadraan TehranFC Vista TurbineChuyển nhượng—
31/05/2021PaykanBaadraan TehranChuyển nhượng—
08/03/2021SepahanPaykanChuyển nhượng—
30/09/2020Gol Reyhan AlborzSepahanChuyển nhượng—
05/08/2019Naft Masjed Soleyman FCGol Reyhan AlborzChuyển nhượng—
03/01/2019Fajr SepasiNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
03/07/2017Tractor FC U21Fajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2016Sepahan FC U20Tractor FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com