
Mohammad Nozhati
Tiền đạoIRI
41Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohammad Nozhati là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2012 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2013 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/01/2014 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/01/2015 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/01/2017 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/08/2018 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/12/2018 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/08/2019 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Free Player | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2021 | Sepidrood Rasht | FC Panik | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Shahrdari Ardabil | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Malavan | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Saipa | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Fajr Sepasi | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Naft Tehran | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Malavan | Naft Tehran | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2004 | Malavan Bandar Anzali U20 | Malavan | Chuyển nhượng | — |