
Mohammad Nawaz
Thủ mônIND
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammad Nawaz là thủ môn 26 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | 2/2 | — | 7,79 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-2 | 90 | 4 | 4 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/32 | 0 | — | — | 5,72 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 40/48 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 21/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/32 | 0 | — | — | 6,86 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | — | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2024 | Mumbai City FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2021 | FC Goa | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2018 | FC Goa II | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | AIFF Elite Academy | FC Goa II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 149
- Chỉ số 236
- Chỉ số 447
- Chỉ số 348