Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Nabib Newaj Jibon

Bashundhara KingsTiền đạoNAG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mohammad Nabib Newaj Jibon là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Nabib Newaj Jibon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-0dự bị00000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-14500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-0dự bị00000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-1dự bị00000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-0dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-15600000—0———
11/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201929100 nghìn €
06/02/202029100 nghìn €
19/11/202030100 nghìn €
29/12/202030125 nghìn €
07/03/20213075 nghìn €
30/09/20213125 nghìn €
21/12/20213150 nghìn €
15/04/20223150 nghìn €
09/08/20223150 nghìn €
15/12/20223250 nghìn €
20/02/20233250 nghìn €
27/07/20233250 nghìn €
29/11/20233350 nghìn €
24/06/20243350 nghìn €
16/01/20253450 nghìn €
17/06/20253450 nghìn €
16/12/20253525 nghìn €
26/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Rahmatgonj MFSBashundhara KingsChuyển nhượng—
18/08/2024Abahani Limited DhakaRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
31/12/2016Team BJMCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
29/06/2015Mohammedan DhakaTeam BJMCCho mượn—
31/01/2015Team BJMCMohammedan DhakaChuyển nhượng—
31/12/2014Uttar Baridhara SCTeam BJMCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com