Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Mehedi Hasan Mithu

Mohammedan DhakaHậu vệNAG
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mohammad Mehedi Hasan Mithu là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2218000000——102,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Mehedi Hasan Mithu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubB 1-29000000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubB 0-39000000—0—V5,35
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 5-09000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 2-0dự bị00000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 3-08900000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-29000000—0——6,10
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2900000012/1512/2—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202525 nghìn €
29/12/202026100 nghìn €
07/03/20212675 nghìn €
30/09/20212675 nghìn €
21/12/20212775 nghìn €
15/04/20222750 nghìn €
09/08/20222750 nghìn €
13/12/20222850 nghìn €
20/02/20232850 nghìn €
27/07/20232875 nghìn €
29/11/20232975 nghìn €
24/06/202429100 nghìn €
16/01/202530125 nghìn €
17/06/202530150 nghìn €
16/12/202531150 nghìn €
26/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Mohammedan DhakaChattogram City Chuyển nhượng—
03/11/2022Bashundhara KingsMohammedan DhakaChuyển nhượng—
30/08/2022Muktijoddha SKCBashundhara KingsCho mượn—
19/04/2022Bashundhara KingsMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
30/09/2021Muktijoddha SKCBashundhara KingsChuyển nhượng—
31/10/2019Chittagong AbahaniMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com