Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Mehdi Ahmadi

Esteghlal KhozestanHậu vệIRI
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mohammad Mehdi Ahmadi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9979600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/202120300 nghìn €
04/01/202220400 nghìn €
19/05/202221400 nghìn €
08/11/202221325 nghìn €
23/05/202322275 nghìn €
27/11/202322225 nghìn €
04/06/202423225 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
15/05/202524250 nghìn €
07/12/202524275 nghìn €
20/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Chadormalu SCEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
17/08/2024PersepolisChadormalu SCChuyển nhượng—
29/06/2023Naft Masjed Soleyman FCPersepolisCho mượn—
25/01/2023PersepolisNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2022Naft Masjed Soleyman FCPersepolisChuyển nhượng—
22/10/2020Ehsan Javan Kivaj U19Naft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2019Parsian FC U19Ehsan Javan Kivaj U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com