
Mohammad Mahmoud
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammad Mahmoud là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,82 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | SV 07 Elversberg | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Zurich U21 | SV 07 Elversberg | Cho mượn | — |
| 16/02/2025 | SV 07 Elversberg | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Bochum U19 | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund Youth | Bochum U17 | Hết hạn mượn 0.048M € | 48 nghìn € |
| 30/06/2016 | VfL Bochum Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |