
Mohammad Khanafi
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohammad Khanafi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Borneo FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Borneo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Persedikab Kediri | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | PON Jawa Timur | Persedikab Kediri | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Persedikab Kediri | PON Jawa Timur | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bandung United FC | Persedikab Kediri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực45