
Mohammad Inam Wani là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Minerva Punjab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 1 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | V | 5,96 |
| 11/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 6-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,40 |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Kashmir | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Downtown Heroes FC | Real Kashmir | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Real Kashmir | Downtown Heroes FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2023 | Downtown Heroes FC | Real Kashmir | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Delhi FC | Downtown Heroes FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Real Kashmir | Delhi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | Delhi FC | Real Kashmir | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Lonestar Kashmir FC | Delhi FC | Chuyển nhượng | — |