Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Hossein Zavari

Esteghlal KhozestanTiền vệIRI
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mohammad Hossein Zavari là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Tiểu sử Mohammad Hossein Zavari

Mohammad Hossein Zavari là tiền vệ 25 tuổi, thi đấu cho Esteghlal Khozestan và mang quốc tịch Iran. Cao 174 cm, sinh ngày 11/01/2001, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ có 4 trận với 284 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất từ Persepolis Pakdasht sang Esteghlal Khozestan diễn ra ngày 12/08/2025, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường 225 nghìn €, mức cao nhất 250 nghìn € ghi nhận năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4328400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/202120200 nghìn €
27/07/202120175 nghìn €
04/01/202220250 nghìn €
19/05/202221250 nghìn €
08/11/202221175 nghìn €
23/05/202322175 nghìn €
27/11/202322150 nghìn €
04/06/202423125 nghìn €
22/12/202423200 nghìn €
15/05/202524175 nghìn €
07/12/202524225 nghìn €
20/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Persepolis PakdashtEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
27/07/2024Esteghlal TehranPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
30/06/2022Sanat-NaftEsteghlal TehranChuyển nhượng—
06/10/2020Saipa FC U21Sanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2019Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com