
Mohammad Ghorbani
Hậu vệIRI
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mohammad Ghorbani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 4/5 | — | 7,14 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/91 | 0 | 5/12 | — | 6,86 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 6/12 | — | 7,04 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 4/7 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 0 | 6/11 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/09/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | FC Orenburg | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 20/02/2024 | Sepahan | FC Orenburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/08/2022 | Nassaji Mazandaran | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Havadar SC U21 | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Havadar SC U19 | Havadar SC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Havadar SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Rah Ahan Yazdan FC U17 | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực48