Mohammad Bakhtiari là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Chooka Talesh.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/07/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/02/2025 | 31 | — |
| 07/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Navad Urmia | Bargh Shiraz FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Foolad Hormozgan | Navad Urmia | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Pars Jonoubi Jam | Foolad Hormozgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Ario Eslamshahr | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Chooka Talesh | Ario Eslamshahr | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Shahrdari Mahshahr | Chooka Talesh | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2021 | Pars Jonoubi Jam | Shahrdari Mahshahr | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2020 | Naft Gachsaran | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Etehad Fuman | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Shahin Bandar Anzali | Etehad Fuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Malavan | Shahin Bandar Anzali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Malavan B Bandar Anzali | Malavan | Chuyển nhượng | — |