Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Azadi Faisal

Al MarkhiyaTiền vệQAT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohammad Azadi Faisal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Markhiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—11900000092%70%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/69 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Azadi Faisal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Qatar League 2@ Al-Gharafa BT 3-0900000064/6947/10—7,10
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 3-0dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-29000006/901/1—6,01
04/04/2026VĐQG Qatarvs Umm SalalT 3-2dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20201925 nghìn €
12/08/20212050 nghìn €
09/01/20222050 nghìn €
24/05/20222150 nghìn €
09/11/20222175 nghìn €
29/05/20232275 nghìn €
26/11/202322100 nghìn €
01/05/202423150 nghìn €
09/12/202423175 nghìn €
27/05/202524150 nghìn €
29/12/202524100 nghìn €
13/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Al-Shamal Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Shamal Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
24/01/2023Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2019ASPIRE AcademyAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com