Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Ahle Shakheh

Esteghlal KhozestanHậu vệIRI
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammad Ahle Shakheh là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8867600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20152150 nghìn €
29/06/20152250 nghìn €
31/12/201522100 nghìn €
09/06/201622200 nghìn €
08/01/201723200 nghìn €
09/07/201724200 nghìn €
08/01/201824100 nghìn €
08/06/201824100 nghìn €
23/08/201825200 nghìn €
24/12/201825300 nghìn €
01/08/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
18/02/202127400 nghìn €
27/07/202128400 nghìn €
04/01/202228325 nghìn €
19/05/202228250 nghìn €
08/11/202229150 nghìn €
23/05/202329100 nghìn €
06/12/202330150 nghìn €
04/06/202430100 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
20/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Palayesh Naft Bandar AbbasEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
24/08/2024Esteghlal MollasaniPalayesh Naft Bandar AbbasChuyển nhượng—
28/09/2023Free PlayerEsteghlal MollasaniChuyển nhượng—
30/06/2022Sanat-NaftFree PlayerTrở lại—
05/07/2019Machine SaziSanat-NaftChuyển nhượng—
02/09/2018Tractor S.C.Machine SaziChuyển nhượng—
30/06/2018Foolad KhozestanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Foolad FC U21Foolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2012Foolad FC U19Foolad FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Naft Ahvaz U19Foolad FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com