Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Abdulbasit

Al-Nasr DubaiTiền vệARE
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Mohammad Abdulbasit là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221210000088%40%006,44
VĐQG UAE2026-2027—20330000096%40%006,45
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/25 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Abdulbasit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0dự bị00000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-1dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-160000005/611/5—6,32
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-1610000018/2023/5—6,56
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2140000013/1312/4—6,13
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 1-2dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0190000011/1200/1—6,76
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 2-2450000024/2715/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20172275 nghìn €
24/04/201923150 nghìn €
13/11/20192475 nghìn €
03/12/202025150 nghìn €
26/05/202125500 nghìn €
24/11/202126350 nghìn €
17/05/202226350 nghìn €
14/12/202227500 nghìn €
30/05/202327800 nghìn €
11/10/202327600 nghìn €
07/03/202428800 nghìn €
02/06/202428650 nghìn €
17/11/202429600 nghìn €
28/05/202529500 nghìn €
27/11/202530375 nghìn €
25/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Al-SharjahAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
30/06/2019Al Wahda(UAE)Al-SharjahChuyển nhượng—
31/12/2014AjmanAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
31/12/2013Al-Ahli Dubai Club (- 2017)AjmanChuyển nhượng—
30/06/2012Al Ahli Club U17Al-Ahli Dubai Club (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com