Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Zrida

Raja Club AthleticTiền vệMAR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Mohamed Zrida là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Tiểu sử Mohamed Zrida

Mohamed Zrida là tiền vệ thi đấu cho Raja Club Athletic, mang quốc tịch Morocco và sinh ngày 01/02/1999, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải. Ở giải The Botola Pro, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 109 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 750 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,4 triệu € (2023). Ngày 09/02/2025 ghi nhận hồ sơ hết hạn mượn từ Raja Club Athletic sang Al-Ittihad SC, với phí 485 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3113900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 775 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202027175 nghìn €
10/04/202127400 nghìn €
30/07/202128500 nghìn €
30/11/202128775 nghìn €
24/03/2022281,2 triệu €
10/07/2022281,4 triệu €
05/02/2023291,4 triệu €
02/07/2023291,3 triệu €
28/01/2024301,1 triệu €
27/06/2024301,2 triệu €
07/01/2025311,2 triệu €
12/03/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Free PlayerCOD MeknèsChuyển nhượng—
09/02/2025Raja Club AthleticAl-Ittihad SCHết hạn mượn 0.485M €485 nghìn €
31/12/2019Racing Casablanca ReserveRaja Club AthleticChuyển nhượng—
30/06/2018Raja Casablanca U19Racing Casablanca ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com