
Mohamed Yattara
Tiền đạoGUI
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohamed Yattara là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/05/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/07/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 21/10/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 23/09/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/01/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Dibba Al-Hisn | Al-Arabi SCC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Zakho SC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Al Dhafra FC | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Ararat-Armenia FC | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Pau FC | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Free Player | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shenzhen Peng City | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2020 | AJ Auxerre | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Standard Liege | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | AJ Auxerre | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Standard Liege | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Angers SCO | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Standard Liege | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Lyon | Standard Liege | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2014 | Angers SCO | Lyon | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Lyon | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Troyes | Lyon | Cho mượn | — |
| 02/08/2012 | Lyon | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Athlétic Club Arlésien | Lyonnais II | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật43
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực50