Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Waad

Al-Sadd Sports ClubHậu vệQAT
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mohamed Waad là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Tiểu sử Mohamed Waad

Mohamed Waad là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Al-Sadd Sports Club, mang quốc tịch Qatar và hiện 27 tuổi. Sinh ngày 18/09/1999, cao 183 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Mohamed Waad có 3 trận ra sân với 104 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2024). Hồ sơ ghi nhận đợt chuyển nhượng sang Al-Shamal Sports Club ngày 13/01/2026 và đợt cho Al-Sadd Sports Club mượn ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—201400000100%66%006,21
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Qatar Amir Cup2026—11900001079%88%006,41
Qatar Crown Prince Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/59 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Waad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-37000006/611/2—5,83
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 6-27000003/311/1—6,60
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-1dự bị00000—0———
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20171750 nghìn €
08/05/20181850 nghìn €
02/05/20191950 nghìn €
03/04/202020125 nghìn €
28/12/202021125 nghìn €
30/12/202021175 nghìn €
12/08/202121250 nghìn €
09/01/202222250 nghìn €
24/05/202222300 nghìn €
09/11/202223400 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
26/11/202324350 nghìn €
20/02/202424500 nghìn €
01/05/202424550 nghìn €
09/12/202425600 nghìn €
27/05/202525550 nghìn €
29/12/202526500 nghìn €
13/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Shamal Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
13/01/2026Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
31/01/2020Al-Wakrah Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/06/2019Al-Sadd Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Sadd Sports ClubCho mượn—
31/12/2018Al-Sadd Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/12/2018CyD Leonesa Júpiter Leonés BAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/06/2018Al-Sadd Sports ClubCyD Leonesa Júpiter Leonés BChuyển nhượng—
30/06/2016Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com