Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Sohel Rana

Brothers UnionTiền vệNAG
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohamed Sohel Rana là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Brothers Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2217200100——003,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Sohel Rana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCB 0-68200000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 1-19001000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/202028100 nghìn €
29/12/202029100 nghìn €
07/03/202129100 nghìn €
30/09/20212975 nghìn €
21/12/20213075 nghìn €
15/04/20223075 nghìn €
09/08/202230100 nghìn €
15/12/202231100 nghìn €
20/02/202331100 nghìn €
27/07/202331100 nghìn €
29/11/202331100 nghìn €
24/06/20243275 nghìn €
16/01/20253375 nghìn €
17/06/20253375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Dhaka WanderersBrothers UnionChuyển nhượng—
07/01/2026PWD SC (Dhaka)Dhaka WanderersChuyển nhượng—
31/07/2025Brothers UnionPWD SC (Dhaka)Chuyển nhượng—
18/08/2024Chittagong AbahaniBrothers UnionChuyển nhượng—
30/09/2023Sheikh Russel KCChittagong AbahaniChuyển nhượng—
06/11/2022Abahani Limited DhakaSheikh Russel KCChuyển nhượng—
31/10/2019Sheikh Russel KCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com