
Mohamed Simo
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mohamed Simo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 48% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/107 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/4 | V | 5,24 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 2 | 7/14 | — | 6,40 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 6/11 | — | 5,85 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |