Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Sherif

Al Zawraa SCTiền đạoEGY
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohamed Sherif là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Zawraa SC.

Tiểu sử Mohamed Sherif

Mohamed Sherif, 30 tuổi, là tiền đạo của Al Zawraa SC và mang quốc tịch Egypt. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 360 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Trong VĐQG Iraq, số liệu là 6 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C1 Vùng Vịnh có 1 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Ahly FC sang Al Zawraa SC vào ngày 13/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7335500100——10—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11751001176%33%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 355 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Sherif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Qatar Sports ClubH 1-1751011013/1724/12——
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 3-0dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-362000016/602/2—6,50
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-156000017/701/3—6,59
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-125001002/200/1—6,50
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Burkina FasoT 2-1dự bị00000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 2-0300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20161950 nghìn €
16/06/201620150 nghìn €
10/01/201720200 nghìn €
19/07/201721200 nghìn €
02/01/201821450 nghìn €
22/05/201822450 nghìn €
12/12/201822500 nghìn €
01/06/201923500 nghìn €
01/02/202023500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
11/11/202024800 nghìn €
12/05/2021251,8 triệu €
09/12/2021252,5 triệu €
14/09/2022262,0 triệu €
23/02/2023271,8 triệu €
28/06/2023271,8 triệu €
14/12/2023271,5 triệu €
03/06/2024281,3 triệu €
12/12/2024281,0 triệu €
26/05/202529750 nghìn €
30/11/202529750 nghìn €
11/03/202630650 nghìn €
19/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Al Ahly FCAl Zawraa SCChuyển nhượng—
01/07/2025Al KhaleejAl Ahly FCChuyển nhượng—
13/08/2023Al Ahly FCAl KhaleejHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/10/2020EnppiAl Ahly FCCho mượn—
23/08/2019Al Ahly FCEnppiChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/01/2018Wadi Degla SCAl Ahly FCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/07/2015Wadi Degla FC U21Wadi Degla SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com