Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mohamed saoud

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

mohamed saoud là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.

Tiểu sử mohamed saoud

mohamed saoud là hậu vệ người Morocco, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ittihad Riadi Tanger và 30 tuổi. Anh sinh ngày 30/01/1996, cao 185 cm và thuận chân phải. Anh đã ra sân 4 trận với 354 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại The Botola Pro. Giá trị thị trường của anh là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4435410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 354 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20172175 nghìn €
09/01/201821150 nghìn €
18/03/201822300 nghìn €
09/06/201822375 nghìn €
26/12/201822300 nghìn €
30/12/201923150 nghìn €
19/09/202024150 nghìn €
10/11/202226275 nghìn €
05/02/202327325 nghìn €
02/07/202327350 nghìn €
28/01/202427300 nghìn €
27/06/202428450 nghìn €
07/01/202528450 nghìn €
27/05/202529350 nghìn €
27/11/202529400 nghìn €
21/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com