
Mohamed Salah El Boukammiri
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Mohamed Salah El Boukammiri là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/99 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/5 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 3/8 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 2/6 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | V | 6,42 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 36 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | — |
| 01/10/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/04/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | KVSK Lommel | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/08/2024 | Club Nxt | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Union Saint-Gilloise II | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Union Saint-Gilloise U18 | Union Saint-Gilloise II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Zulte Waregem Youth | Union Saint-Gilloise U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực35