
Mohamed Said Makrona là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 302 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 54% | 57% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/42 (54%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 1 | 5/6 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3/6 | 1 | 4/12 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/4 | — | 6,03 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | V | 6,61 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh48
- Thể lực42